Giải Đấu
Tất cả giải đấu
FIFA World Cup
English Premier League
Spanish La Liga
Italian Serie A
Vietnam National Champion League
French Ligue 1
Bundesliga
UEFA Champions League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
FA Cup
Copa del Rey
Coppa Italia
United States Major League Soccer
DFB Pokal
Saudi Professional League
English Football League Cup
AFC U23 Asian Cup
CAF Africa Cup of Nations
AFC Champions League Elite
Bảng xếp hạng
Bảng A - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Mexico
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Czechia
0
0
0
0
0
0
0
0
3
South Africa
0
0
0
0
0
0
0
0
4
South Korea
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng B - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Canada
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Bosnia-Herzegovina
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Qatar
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Switzerland
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng C - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Brazil
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Morocco
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Haiti
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Scotland
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng D - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
USA
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Turkiye
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Paraguay
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Australia
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng E - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Germany
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Curacao
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Cote d'Ivoire
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Ecuador
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng F - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Netherlands
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Sweden
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Japan
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Tunisia
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng G - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Belgium
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Egypt
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Iran
0
0
0
0
0
0
0
0
4
New Zealand
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng H - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Spain
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Cape Verde
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Saudi Arabia
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Uruguay
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng I - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
France
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Iraq
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Senegal
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Norway
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng J - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Argentina
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Algeria
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Austria
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Jordan
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng K - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Portugal
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Democratic Republic of the Congo
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Uzbekistan
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Colombia
0
0
0
0
0
0
0
0
Bảng L - Group stage
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
England
0
0
0
0
0
0
0
0
2
Croatia
0
0
0
0
0
0
0
0
3
Ghana
0
0
0
0
0
0
0
0
4
Panama
0
0
0
0
0
0
0
0
Ghi chú
Advancing to the Round of 32
Possible Advanced
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Arsenal
38
26
7
5
71
27
44
85
2
Manchester City
38
23
9
6
77
35
42
78
3
Manchester United
38
20
11
7
69
50
19
71
4
Aston Villa
38
19
8
11
56
49
7
65
5
Liverpool
38
17
9
12
63
53
10
60
6
Bournemouth AFC
38
13
18
7
58
54
4
57
7
Sunderland
38
14
12
12
42
48
-6
54
8
Brighton Hove Albion
38
14
11
13
52
46
6
53
9
Brentford
38
14
11
13
55
52
3
53
10
Chelsea
38
14
10
14
58
52
6
52
11
Fulham
38
15
7
16
47
51
-4
52
12
Newcastle United
38
14
7
17
53
55
-2
49
13
Everton
38
13
10
15
47
50
-3
49
14
Leeds United
38
11
14
13
49
56
-7
47
15
Crystal Palace
38
11
12
15
41
51
-10
45
16
Nottingham Forest
38
11
11
16
48
51
-3
44
17
Tottenham Hotspur
38
10
11
17
48
57
-9
41
18
West Ham United
38
10
9
19
46
65
-19
39
19
Burnley
38
4
10
24
38
75
-37
22
20
Wolverhampton Wanderers
38
3
11
24
27
68
-41
20
Ghi chú
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
FC Barcelona
38
31
1
6
95
36
59
94
2
Real Madrid
38
27
5
6
77
35
42
86
3
Villarreal CF
38
22
6
10
72
46
26
72
4
Atletico Madrid
38
21
6
11
62
44
18
69
5
Real Betis
38
15
15
8
59
48
11
60
6
RC Celta
38
14
12
12
53
48
5
54
7
Getafe
38
15
6
17
32
38
-6
51
8
Rayo Vallecano
38
12
14
12
41
44
-3
50
9
Valencia CF
38
13
10
15
46
55
-9
49
10
Real Sociedad
38
11
13
14
59
61
-2
46
11
RCD Espanyol de Barcelona
38
12
10
16
43
55
-12
46
12
Athletic Club
38
13
6
19
43
58
-15
45
13
Sevilla FC
38
12
7
19
46
60
-14
43
14
Deportivo Alavés
38
11
10
17
44
56
-12
43
15
Elche
38
10
13
15
49
57
-8
43
16
Levante
38
11
9
18
47
61
-14
42
17
CA Osasuna
38
11
9
18
44
50
-6
42
18
RCD Mallorca
38
11
9
18
47
57
-10
42
19
Girona FC
38
9
14
15
39
55
-16
41
20
Real Oviedo
38
6
11
21
26
60
-34
29
Ghi chú
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Inter Milan
38
27
6
5
89
35
54
87
2
Napoli
38
23
7
8
58
36
22
76
3
AS Roma
38
23
4
11
59
31
28
73
4
Como
38
20
11
7
65
29
36
71
5
AC Milan
38
20
10
8
53
35
18
70
6
Juventus
38
19
12
7
61
34
27
69
7
Atalanta
38
15
14
9
51
36
15
59
8
Bologna
38
16
8
14
49
46
3
56
9
Lazio
38
14
12
12
41
40
1
54
10
Udinese
38
14
8
16
45
48
-3
50
11
Sassuolo
38
14
7
17
46
50
-4
49
12
Torino
38
12
9
17
44
63
-19
45
13
Parma
38
11
12
15
28
46
-18
45
14
Cagliari
38
11
10
17
40
53
-13
43
15
Fiorentina
38
9
15
14
41
50
-9
42
16
Genoa
38
10
11
17
41
51
-10
41
17
Lecce
38
10
8
20
28
50
-22
38
18
Cremonese
38
8
10
20
32
57
-25
34
19
Hellas Verona
38
3
12
23
25
61
-36
21
20
Pisa
38
2
12
24
26
71
-45
18
Ghi chú
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Cong An Ha Noi FC
24
19
4
1
56
20
36
61
2
The Cong Viettel
24
14
8
2
37
20
17
50
3
Hanoi FC
24
14
3
7
46
26
20
45
4
Ninh Binh FC
24
13
6
5
48
31
17
45
5
Cong An Ho Chi Minh City
24
10
4
10
26
34
-8
34
6
XM Hai Phong FC
24
9
4
11
35
32
3
31
7
Thep Xanh Nam Dinh FC
24
8
7
9
29
31
-2
31
8
Hong Linh Ha Tinh
24
7
7
10
15
26
-11
28
9
Song Lam Nghe An
24
7
6
11
26
34
-8
27
10
CLB Thanh Hoa
24
5
10
9
26
32
-6
25
11
Hoang Anh Gia Lai
24
5
8
11
20
33
-13
23
12
Becamex Ho Chi Minh City
24
5
6
13
27
40
-13
21
13
SHB Da Nang
24
4
8
12
29
39
-10
20
14
PVF-CAND FC
24
3
9
12
20
42
-22
18
Ghi chú
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC Champions League 2 Playoff
Relegation Play-offs
Degrade Team
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Paris Saint Germain
34
24
4
6
74
29
45
76
2
RC Lens
34
22
4
8
66
35
31
70
3
LOSC Lille
34
18
7
9
52
37
15
61
4
Lyon
34
18
6
10
53
40
13
60
5
Marseille
34
18
5
11
63
45
18
59
6
Stade Rennais FC
34
17
8
9
59
50
9
59
7
AS Monaco
34
16
6
12
60
54
6
54
8
RC Strasbourg Alsace
34
15
8
11
58
47
11
53
9
Lorient
34
11
12
11
48
51
-3
45
10
Toulouse FC
33
12
8
13
47
46
1
44
11
Paris FC
34
11
11
12
47
50
-3
44
12
Stade Brestois 29
34
10
9
15
43
55
-12
39
13
Angers SCO
34
9
9
16
29
48
-19
36
14
Havre Athletic Club
34
7
14
13
32
44
-12
35
15
AJ Auxerre
34
8
10
16
34
44
-10
34
16
OGC Nice
34
7
11
16
37
60
-23
32
17
FC Nantes
33
5
8
20
29
52
-23
23
18
Metz
34
3
8
23
32
76
-44
17
Ghi chú
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Degrade Team
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
FC Bayern Munich
34
28
5
1
122
36
86
89
2
Borussia Dortmund
34
22
7
5
70
34
36
73
3
RB Leipzig
34
20
5
9
66
47
19
65
4
VfB Stuttgart
34
18
8
8
71
49
22
62
5
TSG Hoffenheim
34
18
7
9
65
52
13
61
6
Bayer 04 Leverkusen
34
17
8
9
68
47
21
59
7
SC Freiburg
34
13
8
13
51
57
-6
47
8
Eintracht Frankfurt
34
11
11
12
61
65
-4
44
9
FC Augsburg
34
12
7
15
45
61
-16
43
10
1. FSV Mainz 05
34
10
10
14
44
53
-9
40
11
1. FC Union Berlin
34
10
9
15
44
58
-14
39
12
Borussia Monchengladbach
34
9
11
14
42
53
-11
38
13
Hamburger SV
34
9
11
14
40
54
-14
38
14
FC Köln
34
7
11
16
49
63
-14
32
15
SV Werder Bremen
34
8
8
18
37
60
-23
32
16
VfL Wolfsburg
34
7
8
19
45
69
-24
29
17
1. FC Heidenheim 1846
34
6
8
20
41
72
-31
26
18
FC St. Pauli
34
6
8
20
29
60
-31
26
Ghi chú
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Arsenal
14
11
3
0
29
6
23
36
2
FC Bayern Munich
14
11
1
2
43
20
23
34
3
Paris Saint Germain
16
10
4
2
44
22
22
34
4
Real Madrid
14
9
0
5
33
20
13
27
5
Atletico Madrid
16
7
3
6
35
28
7
24
6
FC Barcelona
12
7
2
3
32
20
12
23
7
Newcastle United
12
6
3
3
29
18
11
21
8
Liverpool
12
7
0
5
24
13
11
21
9
Bodo Glimt
14
6
3
5
28
24
4
21
10
Tottenham Hotspur
10
6
2
2
22
14
8
20
11
Sporting CP
12
6
2
4
22
15
7
20
12
Club Brugge
12
5
2
5
28
25
3
17
13
Bayer 04 Leverkusen
12
4
5
3
16
17
-1
17
14
Juventus
10
4
4
2
19
17
2
16
15
Manchester City
10
5
1
4
16
14
2
16
16
Chelsea
10
5
1
4
19
18
1
16
17
Galatasaray
12
5
1
6
17
20
-3
16
18
Atalanta
12
5
1
6
16
23
-7
16
19
Inter Milan
10
5
0
5
17
12
5
15
20
Borussia Dortmund
10
4
2
4
22
21
1
14
21
Pafos FC
10
3
4
3
11
13
-2
13
22
Benfica
12
4
1
7
12
15
-3
13
23
Qarabag
12
4
1
7
21
34
-13
13
24
Olympiacos Piraeus
10
3
3
4
10
16
-6
12
25
FC Copenhagen
10
3
3
4
15
22
-7
12
26
AS Monaco
10
2
5
3
12
19
-7
11
27
Marseille
8
3
0
5
11
14
-3
9
28
Union Saint-Gilloise
8
3
0
5
8
17
-9
9
29
PSV Eindhoven
8
2
2
4
16
16
0
8
30
Athletic Club
8
2
2
4
9
14
-5
8
31
Napoli
8
2
2
4
9
15
-6
8
32
AFC Ajax
8
2
0
6
8
21
-13
6
33
Eintracht Frankfurt
8
1
1
6
10
21
-11
4
34
Slavia Praha
8
0
3
5
5
19
-14
3
35
FC Kairat Almaty
10
0
3
7
7
22
-15
3
36
Villarreal CF
8
0
1
7
5
18
-13
1
Ghi chú
Qualified
Playoffs
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Lyon
8
7
0
1
18
5
13
21
2
Aston Villa
8
7
0
1
14
6
8
21
3
Midtjylland
8
6
1
1
18
8
10
19
4
Real Betis
8
5
2
1
13
7
6
17
5
FC Porto
8
5
2
1
13
7
6
17
6
Sporting Braga
8
5
2
1
11
5
6
17
7
SC Freiburg
8
5
2
1
10
4
6
17
8
AS Roma
8
5
1
2
13
6
7
16
9
Racing Genk
8
5
1
2
11
7
4
16
10
Bologna
8
4
3
1
14
7
7
15
11
VfB Stuttgart
8
5
0
3
15
9
6
15
12
Ferencvarosi TC
8
4
3
1
12
11
1
15
13
Nottingham Forest
8
4
2
2
15
7
8
14
14
FC Viktoria Plzen
8
3
5
0
8
3
5
14
15
Crvena Zvezda
8
4
2
2
7
6
1
14
16
RC Celta
8
4
1
3
15
11
4
13
17
PAOK Saloniki
8
3
3
2
17
14
3
12
18
LOSC Lille
8
4
0
4
12
9
3
12
19
Fenerbahce
8
3
3
2
10
7
3
12
20
Panathinaikos
8
3
3
2
11
9
2
12
21
Celtic FC
8
3
2
3
13
15
-2
11
22
Ludogorets Razgrad
8
3
1
4
12
15
-3
10
23
Dinamo Zagreb
8
3
1
4
12
16
-4
10
24
Brann
8
2
3
3
9
11
-2
9
25
Young Boys
8
3
0
5
10
16
-6
9
26
Sturm Graz
8
2
1
5
5
11
-6
7
27
Fotbal Club FCSB
8
2
1
5
9
16
-7
7
28
Go Ahead Eagles
8
2
1
5
6
14
-8
7
29
Feyenoord
8
2
0
6
11
15
-4
6
30
FC Basel 1893
8
2
0
6
9
13
-4
6
31
Red Bull Salzburg
8
2
0
6
10
15
-5
6
32
Rangers
8
1
1
6
5
14
-9
4
33
OGC Nice
8
1
0
7
7
15
-8
3
34
FC Utrecht
8
0
1
7
5
15
-10
1
35
Malmo FF
8
0
1
7
4
15
-11
1
36
Maccabi Tel Aviv
8
0
1
7
2
22
-20
1
Ghi chú
Qualified
Playoffs
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
RC Strasbourg Alsace
6
5
1
0
11
5
6
16
2
Rakow Czestochowa
6
4
2
0
9
2
7
14
3
AEK Athens
6
4
1
1
14
7
7
13
4
Sparta Praha
6
4
1
1
10
3
7
13
5
Rayo Vallecano
6
4
1
1
13
7
6
13
6
FC Shakhtar Donetsk
6
4
1
1
10
5
5
13
7
1. FSV Mainz 05
6
4
1
1
7
3
4
13
8
AEK Larnaca
6
3
3
0
7
1
6
12
9
Lausanne Sports
6
3
2
1
6
3
3
11
10
Crystal Palace
6
3
1
2
11
6
5
10
11
Lech Poznan
6
3
1
2
12
8
4
10
12
Samsunspor
6
3
1
2
10
6
4
10
13
NK Publikum Celje
6
3
1
2
8
7
1
10
14
AZ Alkmaar
6
3
1
2
7
7
0
10
15
Fiorentina
6
3
0
3
8
5
3
9
16
Rijeka
6
2
3
1
5
2
3
9
17
Jagiellonia Bialystok
6
2
3
1
5
4
1
9
18
Omonia Nicosia FC
6
2
2
2
5
4
1
8
19
FC Noah
6
2
2
2
6
7
-1
8
20
FC Drita
6
2
2
2
4
8
-4
8
21
KuPs
6
1
4
1
6
5
1
7
22
Shkendija Tetovo
6
2
1
3
4
5
-1
7
23
HSK Zrinjski Mostar
6
2
1
3
8
10
-2
7
24
Sigma Olomouc
6
2
1
3
7
9
-2
7
25
CS Universitatea Craiova
6
2
1
3
6
8
-2
7
26
Lincoln Red Imps FC
6
2
1
3
7
15
-8
7
27
Dynamo Kyiv
6
2
0
4
9
9
0
6
28
Legia Warszawa
6
2
0
4
8
8
0
6
29
Slovan Bratislava
6
2
0
4
5
9
-4
6
30
Breidablik
6
1
2
3
6
11
-5
5
31
Shamrock Rovers
6
1
1
4
7
13
-6
4
32
Hacken
6
0
3
3
5
8
-3
3
33
Hamrun Spartans
6
1
0
5
4
11
-7
3
34
Shelbourne
6
0
2
4
0
7
-7
2
35
Aberdeen
6
0
2
4
3
14
-11
2
36
Rapid Wien
6
0
1
5
3
14
-11
1
Ghi chú
Qualified
Playoffs
Bảng A - League
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Nashville
14
10
3
1
31
11
20
33
2
Inter Miami CF
15
9
4
2
39
28
11
31
3
Chicago Fire
14
8
2
4
27
16
11
26
4
New England Revolution
14
8
1
5
22
18
4
25
5
New York Red Bulls
15
6
4
5
25
32
-7
22
6
Charlotte FC
15
6
3
6
24
23
1
21
7
FC Cincinnati
15
5
5
5
36
37
-1
20
8
New York City FC
15
5
4
6
25
21
4
19
9
DC United
15
4
6
5
21
25
-4
18
10
Columbus Crew
15
4
4
7
21
23
-2
16
11
Montreal Impact
14
4
2
8
22
31
-9
14
12
Orlando City
15
4
2
9
23
44
-21
14
13
Toronto FC
14
3
5
6
22
29
-7
14
14
Atlanta United
14
3
2
9
14
23
-9
11
15
Philadelphia Union
15
1
4
10
18
30
-12
7
Bảng B - League
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Vancouver Whitecaps
14
10
2
2
34
12
22
32
2
San Jose Earthquakes
15
10
2
3
34
15
19
32
3
Real Salt Lake
14
8
2
4
26
19
7
26
4
FC Dallas
15
7
4
4
30
22
8
25
5
Los Angeles FC
15
7
3
5
24
17
7
24
6
Seattle Sounders
13
7
3
3
17
11
6
24
7
Houston Dynamo
14
7
1
6
19
23
-4
22
8
Minnesota United FC
15
6
4
5
18
22
-4
22
9
Los Angeles Galaxy
15
5
5
5
22
22
0
20
10
San Diego FC
15
4
5
6
30
27
3
17
11
Colorado Rapids
15
5
1
9
25
24
1
16
12
St. Louis City SC
14
4
4
6
16
20
-4
16
13
Portland Timbers
14
4
2
8
22
28
-6
14
14
Austin FC
15
3
5
7
19
31
-12
14
15
Sporting Kansas City
14
3
2
9
14
36
-22
11
Ghi chú
Play Offs: 1/8-finals
Playoff playoffs
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Al Nassr FC
34
28
2
4
91
28
63
86
2
Al Hilal
34
25
9
0
85
27
58
84
3
Al-Ahli SFC
34
25
6
3
71
25
46
81
4
Al Qadsiah
34
23
8
3
83
34
49
77
5
Al Ittihad Club
34
16
7
11
55
48
7
55
6
Al Taawoun
34
15
8
11
59
46
13
53
7
Al Ettifaq FC
34
14
8
12
51
55
-4
50
8
NEOM Sports Club
34
12
9
13
43
48
-5
45
9
Al Hazem
34
11
9
14
38
57
-19
42
10
Al Fayha
34
10
8
16
41
54
-13
38
11
Al Fateh SC
34
9
10
15
41
55
-14
37
12
Al Khaleej Club
34
10
7
17
54
62
-8
37
13
Al Shabab FC
34
8
11
15
44
57
-13
35
14
Al Kholood
34
9
6
19
39
61
-22
33
15
Al Riyadh
34
7
9
18
35
63
-28
30
16
Damac
34
6
11
17
32
55
-23
29
17
Al Okhdood
34
5
5
24
27
70
-43
20
18
Al Najma(KSA)
34
3
7
24
32
76
-44
16
Ghi chú
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
Bảng A - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Jordan U23
3
3
0
0
19
1
18
9
2
Turkmenistan U23
3
2
0
1
8
3
5
6
3
Bhutan U23
3
1
0
2
3
14
-11
3
4
Chinese Taipei U23
3
0
0
3
2
14
-12
0
Bảng B - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Japan U23
3
3
0
0
11
2
9
9
2
Kuwait U23
3
1
1
1
2
6
-4
4
3
Afghanistan U23
3
1
0
2
2
5
-3
3
4
Myanmar U23
3
0
1
2
2
4
-2
1
Bảng C - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Vietnam U23
3
3
0
0
4
0
4
9
2
Yemen U23
3
2
0
1
3
2
1
6
3
Bangladesh U23
3
1
0
2
4
4
0
3
4
Singapore U23
3
0
0
3
2
7
-5
0
Bảng D - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Australia U23
3
2
1
0
20
0
20
7
2
China U23
3
2
1
0
12
1
11
7
3
Timor Leste U23
3
1
0
2
7
8
-1
3
4
Northern Mariana Island U23
3
0
0
3
0
30
-30
0
Bảng E - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Kyrgyzstan U23
3
2
1
0
10
3
7
7
2
Uzbekistan U23
3
2
1
0
8
3
5
7
3
Palestine U23
3
1
0
2
7
4
3
3
4
Sri Lanka U23
3
0
0
3
0
15
-15
0
Bảng F - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Thailand U23
3
2
1
0
10
3
7
7
2
Lebanon U23
3
2
1
0
6
2
4
7
3
Malaysia U23
3
1
0
2
8
3
5
3
4
Mongolia U23
3
0
0
3
0
16
-16
0
Bảng G - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Iraq U23
3
2
1
0
9
1
8
7
2
Cambodia U23
3
1
2
0
1
0
1
5
3
Oman U23
3
1
1
1
1
1
0
4
4
Pakistan U23
3
0
0
3
1
10
-9
0
Bảng H - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Qatar U23
3
3
0
0
17
2
15
9
2
India U23
3
2
0
1
9
2
7
6
3
Bahrain U23
3
1
0
2
11
4
7
3
4
Brunei Darussalam U23
3
0
0
3
0
29
-29
0
Bảng I - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Iran U23
3
3
0
0
13
2
11
9
2
United Arab Emirates U23
3
2
0
1
17
3
14
6
3
Hong Kong U23
3
1
0
2
1
6
-5
3
4
Guam U23
3
0
0
3
0
20
-20
0
Bảng J - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
South Korea U23
3
3
0
0
13
0
13
9
2
Indonesia U23
3
1
1
1
5
1
4
4
3
Laos U23
3
1
1
1
3
8
-5
4
4
Macau U23
3
0
0
3
1
13
-12
0
Bảng K - Qualifying Round
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Syria U23
3
3
0
0
7
3
4
9
2
Philippines U23
3
2
0
1
6
2
4
6
3
Tajikistan U23
3
1
0
2
4
2
2
3
4
Nepal U23
3
0
0
3
2
12
-10
0
Bảng A - Groups
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Vietnam U23
3
3
0
0
5
1
4
9
2
Jordan U23
3
2
0
1
4
4
0
6
3
Saudi Arabia U23
3
1
0
2
3
4
-1
3
4
Kyrgyzstan U23
3
0
0
3
1
4
-3
0
Bảng B - Groups
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Japan U23
3
3
0
0
10
0
10
9
2
United Arab Emirates U23
3
1
1
1
3
4
-1
4
3
Syria U23
3
1
1
1
2
6
-4
4
4
Qatar U23
3
0
0
3
0
5
-5
0
Bảng C - Groups
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Uzbekistan U23
3
2
1
0
5
2
3
7
2
South Korea U23
3
1
1
1
4
4
0
4
3
Lebanon U23
3
1
0
2
5
7
-2
3
4
Iran U23
3
0
2
1
0
1
-1
2
Bảng D - Groups
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Australia U23
3
2
0
1
4
3
1
6
2
China U23
3
1
2
0
1
0
1
5
3
Thailand U23
3
0
2
1
2
3
-1
2
4
Iraq U23
3
0
2
1
2
3
-1
2
Ghi chú
Qualified
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Al-Ahli SFC
4
4
0
0
6
2
4
12
2
Shabab Al Ahli
3
2
0
1
6
3
3
6
3
Al Ittihad Club
2
1
0
1
1
1
0
3
4
Al-Sadd
2
0
2
0
6
6
0
2
5
Al Hilal
1
0
1
0
3
3
0
1
6
Al-Sharjah
0
0
0
0
0
0
0
0
7
Al-Gharafa
0
0
0
0
0
0
0
0
8
Al Shorta
0
0
0
0
0
0
0
0
9
Nasaf Qarshi
0
0
0
0
0
0
0
0
10
Al Wahda(UAE)
1
0
0
1
0
1
-1
0
11
Al Duhail
1
0
0
1
0
1
-1
0
12
Tractor S.C.
1
0
0
1
0
3
-3
0
TT
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
Trận
Th
H
Thua
BT
SBT
+/-
Điểm
1
Machida Zelvia
5
3
1
1
3
1
2
10
2
Vissel Kobe
4
2
1
1
7
6
1
7
3
Johor Darul Ta'zim FC
3
1
0
2
4
4
0
3
4
Sanfrecce Hiroshima
2
1
0
1
2
3
-1
3
5
Melbourne City
2
0
2
0
1
1
0
2
6
Buriram United
3
0
2
1
3
4
-1
2
7
Gangwon Football Club
2
0
1
1
0
1
-1
1
8
Ulsan HD FC
0
0
0
0
0
0
0
0
9
Chengdu Rongcheng
0
0
0
0
0
0
0
0
10
Shanghai Shenhua
0
0
0
0
0
0
0
0
11
Shanghai Port
0
0
0
0
0
0
0
0
12
Football Club Seoul
2
0
0
2
1
3
-2
0
Ghi chú
Qualified